Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opaque





opaque
[ou'peik]
tính từ
mờ đục, không trong suốt
opaque glass
kính mờ
(vật lý) chắn sáng
tối tăm, không rõ ràng
opaque report
bảng báo cáo khó hiểu
kém thông minh, trì độn
danh từ
sự mờ đục; cái không trong suốt



(vật lí) chắn sáng; không nhìn thấy

/ou'peik/

tính từ
mờ đục, không trong suốt
(vật lý) chắn sáng
tối tăm
kém thông minh, trì độn

danh từ
cái mờ đục, cái không trong suốt

Related search result for "opaque"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.