Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oof


/u:f/

danh từ

(từ lóng) tiền, của, ngân


Related search result for "oof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.