Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
omit





omit
[o'mit]
ngoại động từ
bỏ sót, bỏ quên, bỏ qua (một từ...)
không làm tròn, lơ là (công việc), chểnh mảng
omit responsibility
không làm tròn trách nhiệm



bỏ qua, bỏ đi

/ou'mit/

ngoại động từ
bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi (một từ...)
không làm tròn (công việc), chểnh mảng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "omit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.