Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oeuvre




danh từ
(số nhiều : oeuvres)
tác phẩm nghệ thuật
sự nghiệp (một tác giả)



oeuvre
['ɜ:vr]
danh từ, (số nhiều: oeuvres)
tác phẩm nghệ thuật
sự nghiệp (một tác giả)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.