Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oesophagus




oesophagus
[i:'sɔfəgəs]
Cách viết khác:
esophagus
[i:'sɔfəgəs]
danh từ, số nhiều oesophagus, oesophagi
(giải phẫu) thực quản
cancer of the oesophagus
ung thư thực quản


/i:'sɔfəgəs/ (esophagus) /i:'sɔfəgəs/

danh từ, số nhiều oesophagus, oesophagi
(giải phẫu) thực quản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oesophagus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.