Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oecist




oecist
['i:sist]
danh từ
người thành lập thuộc địa ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)


/'i:sist/

danh từ
người thành lập thuộc địa ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)

Related search result for "oecist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.