Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obstructive




obstructive
[əb'strʌktiv]
tính từ
làm nghẽn làm bế tắc
cản trở, gây trở ngại
Deliberately obstructive
Cố tình gây trở ngạI
danh từ
người gây bế tắc, người cản trở
(như) obstructionist


/əb'strʌktiv/

tính từ
làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
cản trở, gây trở ngại

danh từ
người gây bế tắc, người cản trở
(như) obstructionist

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "obstructive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.