Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obstinacy




obstinacy
['ɒbstənəsi]
danh từ
tính bướng bỉnh, tính khó bảo; ngoan cố
(y học) sự dai dặng; khó chữa trị
The obstinacy of a disease
Một bệnh căn bệnh khó trị


/'ɔbstinəsi/

danh từ
tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo; tính ngoan cố
(y học) sự dai dẳng, sự khó chữa
the obstinacy of a disease sự dai dẳng của một bệnh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.