Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oast





oast
[oust]
danh từ
lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha; lò sấy thuốc lá


/oust/

danh từ
lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha; lò sấy thuốc lá

Related search result for "oast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.