Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
oai



noun
stateliness; majestry; imposing appenrance
adj
stately; majestic

[oai]
danh từ.
stateliness; majestry; imposing appenrance.
tính từ.
stately; majestic.
look stately/imposing; imposing; impressive; authoritative
ra oai
show one's authority



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.