Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nudity




nudity
['nju:diti]
danh từ
tình trạng trần truồng, sự trần trụi
(nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân


/'nju:diti/

danh từ
tình trạng trần truồng, sự trần trụi
(nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nudity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.