Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nucleation




nucleation
[,nju:kli'ei∫n]
danh từ
sự cấu tạo hạt nhân


/,nju:kli'eiʃn/

danh từ
sự cấu tạo hạt nhân

Related search result for "nucleation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.