Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noted




noted
['noutid]
tính từ
nổi tiếng, có danh tiếng
a noted musician
một nhạc sĩ nổi tiếng


/'noutid/

tính từ
nổi tiếng, có danh tiếng
a noted musician một nhạc sĩ nổi tiếng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.