Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
note-shaver




note-shaver
['nout,∫eivə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cho vay nặng lãi


/'nout,ʃeivə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cho vay nặng lãi

Related search result for "note-shaver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.