Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-transparent




non-transparent
[,nɔn træns'peərənt]
tính từ
không trong suốt


/'nɔntræns'peərənt/

tính từ
không trong suốt

Related search result for "non-transparent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.