Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-committal




non-committal
[,nɔn kə'mitl]
tính từ
không bày tỏ điều mình suy nghĩ, bên nào mình ủng hộ...; không tự ràng buộc; không cam kết; lửng lơ; nước đôi
a non-committal attitude, reply, letter
thái độ, lời đáp, lá thư không dứt khoát


/'nɔnkə'mitl/

tính từ
không hứa hẹn, không cam kết, không tự thắt buộc; vô thưởng, vô phạt (câu trả lời...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.