Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-attendance




non-attendance
[,nɔn ə'tendəns]
danh từ
sự vắng mặt, sự không tham dự (hội nghị...)


/'nɔnə'tendəns/

danh từ
sự vắng mặt, sự không tham dự (hội nghị...)

Related search result for "non-attendance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.