Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-affiliated




non-affiliated
[,nɔn ə'filieitid]
tính từ
không sáp nhập
non-affiliated union
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn không sáp nhập với một tổ chức nghiệp đoàn nào


/'nɔnə'filieitid/

tính từ
không sáp nhập
non-affiliated union (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn không sáp nhập với một tổ chức nghiệp đoàn nào


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.