Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-acceptance




non-acceptance
[,nɔn ək'septəns]
danh từ
sự không nhận


/'nɔnək'septəns/

danh từ
sự không nhận


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.