Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noblesse




noblesse
[nou'bles]
danh từ
tầng lớp quý tộc
noblesse oblige
kẻ càng quyền cao chức trọng càng gánh trách nhiệm nặng nề


/nou'bles/

danh từ
quý tộc

Related search result for "noblesse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.