Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nightshade




nightshade
['nait∫eid]
danh từ
(thực vật học) cây ớt mả, cây lu lu đực
cây benlađon, cây cà dược
cây kỳ nham


/'naitʃeid/

danh từ
(thực vật học) cây ớt mả, cây lu lu đực
cây benladdon, cây cà dược
cây kỳ nham

Related search result for "nightshade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.