Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
night-suit




night-suit
['naitsju:t]
danh từ
quần áo ngủ


/'naitsju:t/

danh từ
quần áo ngủ

Related search result for "night-suit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.