Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
night-robe




night-robe
['naitroub]
Cách viết khác:
night-dress
['naitdres]
như night-dress


/'naitdres/ (night-robe) /'naitroub/
robe) /'naitroub/

danh từ
áo ngủ (của đàn bà, trẻ con)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "night-robe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.