Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nib


/nib/

danh từ

đầu ngòi bút (lông ngỗng); ngòi bút (sắt...)

đầu mũi, mũi nhọn (giùi, dao trổ...)

mỏ (chim)

(số nhiều) mảnh hạt cacao nghiền

(kỹ thuật) chốt

ngoại động từ

vót nhọn đầu (lông ngỗng) thành ngòi bút

làm ngòi cho (quản bút); cắm ngòi cho (quản bút), sửa ngòi cho (quản bút)

cắm đầu nhọn vào (vật gì)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nib"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.