Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhộn



verb
to bustle ; to be disturbed

[nhộn]
động từ.
bustle; disturbed.; turmoil; bustling
troublesome, noisy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.