Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhọn hoắt


[nhọn hoắt]
Very sharp-pointed.
Lưỡi lê nhọn hoắt
A very sharp-pointed bayonet.



Very sharp-pointed
Lưỡi lê nhọn hoắt A very sharp-pointed bayonet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.