Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhẹ



adj
light
cú đánh nhẹ light blow

[nhẹ]
tính từ.
cũng như nhè nhẹ
light, slight
cú đánh nhẹ
light blow.
easy
công việc nhẹ
easy/light/simple work
gently, quietly, softly; slightly
belittle; without due consideration



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.