Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhạo báng


[nhạo báng]
Sneer at.
Nhạo báng quỷ thần
To sneer at devils and deities.
ridicule, make fun (of); deride, tease
những tiếng cười nhạo báng
jeers and derision



Sneer at
Nhạo báng quỷ thần To sneer at devils and deities


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.