Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhóp nhép


[nhóp nhép]
Munching noise.
Nhai trầu nhóp nhép
To chew a quid of betel and areace-nut with a munching noise.
champing; champ (of horse)



Munching noise
Nhai trầu nhóp nhép To chew a quid of betel and areace-nut with a munching noise


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.