Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhà băng


[nhà băng]
xem ngân hàng
Bà ấy có 200. 000 đô la trong nhà băng này
She has 200,000 dollars in this bank
Gửi tiền vào nhà băng có an toàn hay không?
Is it safe to bank one's money?



(cũ) bank
Gửi tiền ở nhà băng To deposit mony of a bank


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.