Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngon miệng


[ngon miệng]
delicious; appetizing
Tôi muốn ăn cái gì ngon miệng
I want to eat something appetizing
with gusto
Anh ăn trông ngon miệng thật!
You really eat with gusto!



With great appetite, with good appetite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.