Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngoa


[ngoa]
Sharp-tongue.
Con gái gì mà ngoa thế!
What a sharp tongue that girl has! What a shrew of a girl!
Untruthful.
boast, exaggerate
false, deceitful



Sharp-tongue
Con gái gì mà ngoa thế! What a sharp tongue that girl has! What a shrew of a girl!
Untruthful


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.