Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngoáy


[ngoáy]
to scribble; to dash off; to scrawl
Ngoáy vội một bài báo
To scrawl a newspaper article



Scrape round in some hollow thing, winkle
Ngoái tai lấy ráy ra To scrape in one's ear and take the wax out, top winkle wax out of one's ear
Ngoáy mũi To winkle mucus out of one's nostrils, to pick one's nose
Write very quickly, scrawl
Ngoáy vội một bài báo To scrawl hurriedly a newspaper article


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.