Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghiệm thu


[nghiệm thu]
Check and take over; check before acceptance; chek upon delivery
Nghiệm thu công trình xây dựng
To check and take over the buildings.



Check and take over
Nghiệm thu công trình xây dựng To check and take over the buildings


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.