Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngay thật


[ngay thật]
Sincere; honest; candid.
truthful, upright, veracious
câu trả lời ngay thật
honest/straight answer



Sincere; honest; candid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.