Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngao du


[ngao du]
Stroll about, wander about for pleasure.
Đi ngao du sơn thủy
To wander about enjoying beautiful sceneries.
go for a walk, take a walk/stroll; travel, roam



Stroll about, wander about for pleasure
Đi ngao du sơn thủy To wander about enjoying beautiful sceneries


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.