Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngửng


[ngửng]
Raise, turn up, lift.
bend (head, face) upward



Raise, turn up, lift


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.