Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngụ



verb
to live; to dwell

[ngụ]
động từ.
live; dwell.; reside; stay; sojourn
contain; mean
ngụ nhiều điều ích lợi
contain much useful information



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.