Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngất trời


[ngất trời]
sky-high; towering; lofty
Tòa nhà mấy chục tầng cao ngất trời
A sky-high building with scores of storeys



Sky-craping, sky-high, towering
Tòa nhà mấy chục tầng cao ngất trời A sky-high building with scores of storeys, a sky-srcaping multi-storeyed building


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.