Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngưng trệ


[ngưng trệ]
Come to a standstill, stagnate, stop, come to a stop
Sản xuất ngưng trệ
Production came to a standstill.
Việc làm ăn ngưng trệ
Business was stagnant.



Come to a standstill, stagnate
Sản xuất ngưng trệ Production came to a standstill
Việc làm ăn ngưng trệ Business was stagnant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.