Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngôi sao


[ngôi sao]
star
Ca sĩ này có phải là một ngôi sao đang lên?
Is this singer a rising star?
Tổ chức gặp gỡ các ngôi sao màn ảnh nhỏ
To hold a meeting with TV stars
Sinh ra dưới một ngôi sao xấu
To be born under an unlucky star; To be ill-fated/ill-starred



Star
Film star


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.