Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
news-gatherer




news-gatherer
['nju:z,gæðərə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký giả, nhà báo


/'nju:z,gæðərə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký giả, nhà báo

Related search result for "news-gatherer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.