Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nerveless




nerveless
['nə:vlis]
tính từ
(giải phẫu) không có dây thần kinh
điềm tĩnh
không có khí lực, mềm yếu, nhu nhược; hèn
(thực vật học); (động vật học) không có gân (lá, cánh sâu bọ)
lòng thòng, yếu ớt (văn)


/'nə:vlis/

tính từ
(giải phẫu) không có dây thần kinh
điềm tĩnh
không có khí lực, mềm yếu, nhu nhược; hèn
(thực vật học); (động vật học) không có gân (lá, cánh sâu bọ)
lòng thòng, yếu ớt (văn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nerveless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.