Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
neat-herd




neat-herd
['ni:thə:d]
danh từ
người chăn bò


/'ni:thə:d/

danh từ
người chăn bò

Related search result for "neat-herd"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.