Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nautical





nautical
['nɔ:tikəl]
tính từ
(thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
nautical almanac
lịch hàng hải


/'nɔ:tikəl/

tính từ
(thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
nautical almanac lịch hàng hải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nautical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.