Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
natatorial




natatorial
[,neitə'tɔ:riəl]
Cách viết khác:
natatory
['neitətəri]
tính từ
(thuộc) bơi


/,neitə'tɔ:riəl/ (natatory) /'neitətəri/

tính từ
(thuộc) bơi

Related search result for "natatorial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.