Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nascent




nascent
['næsnt]
tính từ
mới sinh, mới mọc
a nascent republic
một nước cộng hoà non trẻ


/'næsnt/

tính từ
mới sinh, mới mọc

Related search result for "nascent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.