Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
narrative




narrative
['nærətiv]
danh từ
chuyện kể, bài tường thuật
thể văn kể chuyện, thể văn tường thuật
tính từ
dưới hình thức kể chuyện; có tính chất tường thuật


/'nærətiv/

danh từ
chuyện kể, bài tường thuật
thể văn kể chuyện, thể văn tường thuật

tính từ
dưới hình thức kể chuyện; có tính chất tường thuật

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.