Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nanh nọc


[nanh nọc]
Cruel, fiendish person, terrible, frightful, dreadful, dangerous
miệng lưỡi có nanh nọc
the venom of speeches/words



Cruel, fiendish person


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.