Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nứt



verb
to crack; to split; to chap

[nứt]
to cleave; to crack; to fissure; to split
Đá nứt ra
The rock fissures
Những vết nứt trên tường
The cracks in the wall
to chap
Bị nứt tay / môi
To have chapped hands/lips



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.